| Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
| 11/01/2026 | Kon Tum: 23-60 Khánh Hòa: 83-37 Thừa Thiên Huế: 13-62 | Trúng Kon Tum 23 Trúng Khánh Hòa 37 |
| 10/01/2026 | Đà Nẵng: 61-10 Quảng Ngãi: 48-89 Đắk Nông: 89-65 | Trúng Đà Nẵng 61 |
| 09/01/2026 | Gia Lai: 44-61 Ninh Thuận: 23-97 | Trúng Ninh Thuận 97 |
| 08/01/2026 | Bình Định: 89-86 Quảng Trị: 97-51 Quảng Bình: 13-40 | Trúng Quảng Bình 13 |
| 07/01/2026 | Đà Nẵng: 79-84 Khánh Hòa: 60-81 | Trượt |
| 06/01/2026 | Đắk Lắk: 72-81 Quảng Nam: 74-53 | Trúng Quảng Nam 74 |
| 05/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 37-93 Phú Yên: 21-59 | Trúng Phú Yên 59 |
| 04/01/2026 | Kon Tum: 25-79 Khánh Hòa: 87-99 Thừa Thiên Huế: 43-56 | Trượt |
| 03/01/2026 | Đà Nẵng: 26-11 Quảng Ngãi: 06-51 Đắk Nông: 17-38 | Trúng Quảng Ngãi 06 |
| 02/01/2026 | Gia Lai: 96-89 Ninh Thuận: 36-66 | Trượt |
| 01/01/2026 | Bình Định: 21-20 Quảng Trị: 54-93 Quảng Bình: 17-48 | Trúng Bình Định 20 |
| 31/12/2025 | Đà Nẵng: 44-67 Khánh Hòa: 11-33 | Trúng Khánh Hòa 33 |
| 30/12/2025 | Đắk Lắk: 20-62 Quảng Nam: 26-20 | Trượt |
| 29/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 48-32 Phú Yên: 95-62 | Trúng Phú Yên 95 |
| 28/12/2025 | Kon Tum: 41-60 Khánh Hòa: 84-93 Thừa Thiên Huế: 67-21 | Trượt |
| 27/12/2025 | Đà Nẵng: 35-10 Quảng Ngãi: 40-14 Đắk Nông: 59-19 | Trượt |
| 26/12/2025 | Gia Lai: 28-51 Ninh Thuận: 52-78 | Trượt |
| 25/12/2025 | Bình Định: 91-49 Quảng Trị: 65-36 Quảng Bình: 37-34 | Trúng Quảng Bình 37 |
| 24/12/2025 | Đà Nẵng: 75-69 Khánh Hòa: 60-35 | Trúng Khánh Hòa 35 |
| 23/12/2025 | Đắk Lắk: 75-04 Quảng Nam: 52-65 | Trúng Đắk Lắk 04 |
| 22/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 55-75 Phú Yên: 65-49 | Trượt |
| 21/12/2025 | Kon Tum: 82-77 Khánh Hòa: 55-71 Thừa Thiên Huế: 14-57 | Trúng Khánh Hòa 55 |
| 20/12/2025 | Đà Nẵng: 65-62 Quảng Ngãi: 27-40 Đắk Nông: 79-18 | Trúng Quảng Ngãi 27 |
| 19/12/2025 | Gia Lai: 84-81 Ninh Thuận: 08-70 | Trúng Ninh Thuận 08 |
| 18/12/2025 | Bình Định: 35-79 Quảng Trị: 12-94 Quảng Bình: 76-50 | Trượt |
| 17/12/2025 | Đà Nẵng: 35-65 Khánh Hòa: 71-58 | Trúng Đà Nẵng 65 |
| 16/12/2025 | Đắk Lắk: 23-12 Quảng Nam: 42-25 | Trượt |
| 15/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 20-84 Phú Yên: 33-91 | Trúng Phú Yên 33 |
| 14/12/2025 | Kon Tum: 55-29 Khánh Hòa: 35-36 Thừa Thiên Huế: 71-56 | Trúng Khánh Hòa 35 |
| 13/12/2025 | Đà Nẵng: 83-87 Quảng Ngãi: 13-80 Đắk Nông: 49-90 | Trúng Đắk Nông 49 |
| 12/12/2025 | Gia Lai: 34-94 Ninh Thuận: 22-92 | Trúng Ninh Thuận 22 |
| 11/12/2025 | Bình Định: 91-19 Quảng Trị: 34-61 Quảng Bình: 64-40 | Trúng Quảng Trị 61 |
| 10/12/2025 | Đà Nẵng: 18-69 Khánh Hòa: 44-33 | Trượt |
| 09/12/2025 | Đắk Lắk: 49-56 Quảng Nam: 61-95 | Trúng Đắk Lắk 49 |
| 08/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 98-53 Phú Yên: 18-83 | Trúng Phú Yên 18 |
| 07/12/2025 | Kon Tum: 57-20 Khánh Hòa: 61-66 Thừa Thiên Huế: 53-44 | Trượt |
| 06/12/2025 | Đà Nẵng: 82-45 Quảng Ngãi: 39-96 Đắk Nông: 85-26 | Trúng Đà Nẵng 82 |
| 05/12/2025 | Gia Lai: 95-51 Ninh Thuận: 59-23 | Trúng Gia Lai 95 |
| 04/12/2025 | Bình Định: 60-39 Quảng Trị: 31-36 Quảng Bình: 93-00 | Trúng Quảng Bình 00 |
| 03/12/2025 | Đà Nẵng: 22-55 Khánh Hòa: 71-88 | Trúng Đà Nẵng 22 |
| 02/12/2025 | Đắk Lắk: 17-35 Quảng Nam: 38-54 | Trượt |
| 01/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 53-68 Phú Yên: 84-91 | Trúng Phú Yên 91 |
Chủ Nhật | Kon Tum XSKT | Khánh Hòa XSKH |
| Giải tám | 23 | 37 |
| Giải bảy | 674 | 993 |
| Giải sáu | 6550 1839 6750 | 9299 0875 8511 |
| Giải năm | 9716 | 8551 |
| Giải tư | 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 |
| Giải ba | 61390 46164 | 64417 92083 |
| Giải nhì | 70447 | 27441 |
| Giải nhất | 80242 | 15456 |
| Đặc biệt | 723063 | 935846 |
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
0 | 00 | 01 |
1 | 16 | 11, 12, 17 |
2 | 23 | |
3 | 39 | 37 |
4 | 40, 42, 44, 47 | 41, 46 |
5 | 50, 50 | 51, 56 |
6 | 60, 63, 64 | 61 |
7 | 74, 75 | 75 |
8 | 80, 89 | 83, 85 |
9 | 90 | 92, 93, 96, 96, 99 |