| Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
| Hôm nay |
|
|
| 11/01/2026 | Kon Tum: 540-569 Khánh Hòa: 540-467 Thừa Thiên Huế: 219-760 | Trượt |
| 10/01/2026 | Đà Nẵng: 684-133 Quảng Ngãi: 912-587 Đắk Nông: 196-692 | Trúng Đà Nẵng 133 |
| 09/01/2026 | Gia Lai: 197-955 Ninh Thuận: 269-952 | Trúng Ninh Thuận 952 |
| 08/01/2026 | Bình Định: 188-418 Quảng Trị: 138-322 Quảng Bình: 223-589 | Trượt |
| 07/01/2026 | Đà Nẵng: 141-626 Khánh Hòa: 124-108 | Trượt |
| 06/01/2026 | Đắk Lắk: 281-135 Quảng Nam: 613-740 | Trượt |
| 05/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 141-851 Phú Yên: 254-905 | Trúng Phú Yên 254 |
| 04/01/2026 | Kon Tum: 354-376 Khánh Hòa: 802-181 Thừa Thiên Huế: 318-861 | Trượt |
| 03/01/2026 | Đà Nẵng: 335-280 Quảng Ngãi: 554-760 Đắk Nông: 921-993 | Trượt |
| 02/01/2026 | Gia Lai: 916-831 Ninh Thuận: 373-468 | Trượt |
| 01/01/2026 | Bình Định: 140-598 Quảng Trị: 996-323 Quảng Bình: 681-995 | Trúng Bình Định 598 |
| 31/12/2025 | Đà Nẵng: 772-829 Khánh Hòa: 207-590 | Trượt |
| 30/12/2025 | Đắk Lắk: 891-333 Quảng Nam: 475-848 | Trượt |
| 29/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 828-699 Phú Yên: 968-529 | Trượt |
| 28/12/2025 | Kon Tum: 176-534 Khánh Hòa: 794-790 Thừa Thiên Huế: 613-692 | Trượt |
| 27/12/2025 | Đà Nẵng: 239-303 Quảng Ngãi: 898-718 Đắk Nông: 304-167 | Trượt |
| 26/12/2025 | Gia Lai: 963-792 Ninh Thuận: 589-246 | Trượt |
| 25/12/2025 | Bình Định: 661-178 Quảng Trị: 328-108 Quảng Bình: 746-809 | Trượt |
| 24/12/2025 | Đà Nẵng: 882-815 Khánh Hòa: 340-685 | Trúng Khánh Hòa 340 |
| 23/12/2025 | Đắk Lắk: 702-432 Quảng Nam: 468-364 | Trượt |
| 22/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 576-515 Phú Yên: 315-920 | Trượt |
| 21/12/2025 | Kon Tum: 464-492 Khánh Hòa: 492-197 Thừa Thiên Huế: 449-175 | Trúng Khánh Hòa 492 |
| 20/12/2025 | Đà Nẵng: 460-776 Quảng Ngãi: 887-325 Đắk Nông: 312-512 | Trượt |
| 19/12/2025 | Gia Lai: 558-138 Ninh Thuận: 937-361 | Trượt |
| 18/12/2025 | Bình Định: 492-369 Quảng Trị: 854-908 Quảng Bình: 282-585 | Trúng Bình Định 492 |
| 17/12/2025 | Đà Nẵng: 143-235 Khánh Hòa: 790-310 | Trượt |
| 16/12/2025 | Đắk Lắk: 195-802 Quảng Nam: 816-233 | Trượt |
| 15/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 998-980 Phú Yên: 385-811 | Trúng Phú Yên 811 |
| 14/12/2025 | Kon Tum: 833-361 Khánh Hòa: 906-480 Thừa Thiên Huế: 818-517 | Trượt |
| 13/12/2025 | Đà Nẵng: 702-956 Quảng Ngãi: 555-679 Đắk Nông: 177-787 | Trượt |
| 12/12/2025 | Gia Lai: 994-538 Ninh Thuận: 775-206 | Trượt |
| 11/12/2025 | Bình Định: 168-595 Quảng Trị: 398-199 Quảng Bình: 669-474 | Trượt |
| 10/12/2025 | Đà Nẵng: 471-781 Khánh Hòa: 231-382 | Trúng Khánh Hòa 231 |
| 09/12/2025 | Đắk Lắk: 060-265 Quảng Nam: 351-967 | Trúng Đắk Lắk 060 |
| 08/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 179-553 Phú Yên: 902-670 | Trượt |
| 07/12/2025 | Kon Tum: 232-118 Khánh Hòa: 283-871 Thừa Thiên Huế: 228-158 | Trượt |
| 06/12/2025 | Đà Nẵng: 193-121 Quảng Ngãi: 983-332 Đắk Nông: 839-117 | Trượt |
| 05/12/2025 | Gia Lai: 599-173 Ninh Thuận: 943-324 | Trúng Gia Lai 599 |
| 04/12/2025 | Bình Định: 380-305 Quảng Trị: 176-280 Quảng Bình: 225-649 | Trượt |
| 03/12/2025 | Đà Nẵng: 189-674 Khánh Hòa: 219-186 | Trượt |
| 02/12/2025 | Đắk Lắk: 606-211 Quảng Nam: 805-948 | Trượt |
| 01/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 228-202 Phú Yên: 139-702 | Trượt |
Chủ Nhật | Kon Tum XSKT | Khánh Hòa XSKH |
| Giải tám | 23 | 37 |
| Giải bảy | 674 | 993 |
| Giải sáu | 6550 1839 6750 | 9299 0875 8511 |
| Giải năm | 9716 | 8551 |
| Giải tư | 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 |
| Giải ba | 61390 46164 | 64417 92083 |
| Giải nhì | 70447 | 27441 |
| Giải nhất | 80242 | 15456 |
| Đặc biệt | 723063 | 935846 |
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
0 | 00 | 01 |
1 | 16 | 11, 12, 17 |
2 | 23 | |
3 | 39 | 37 |
4 | 40, 42, 44, 47 | 41, 46 |
5 | 50, 50 | 51, 56 |
6 | 60, 63, 64 | 61 |
7 | 74, 75 | 75 |
8 | 80, 89 | 83, 85 |
9 | 90 | 92, 93, 96, 96, 99 |